學華語Kaori Dict

ㄐㄧˋ

HSK 4Adv/Conj
  1. 1.đã
  2. 2.kể từ
  3. 3.cả... (và...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她既能乾又大方。

    tā jì néng gàn yòu dà fāng

    Cô ấy vừa tài năng vừa rộng lượng

  • 2

    他既高又帥。

    tā jì gāo yòu shuài。

    Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai

  • 3

    瑪莉既聰明又親切。

    mǎ lì jì cōngming yòu qīnqiè。

    Mary vừa thông minh lại vừa thân thiện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既 nghĩa là gì? · Kaori Dict