例句Câu ví dụ
- 1
她既能乾又大方。
tā jì néng gàn yòu dà fāng
Cô ấy vừa tài năng vừa rộng lượng
- 2
他既高又帥。
tā jì gāo yòu shuài。
Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai
- 3
瑪莉既聰明又親切。
mǎ lì jì cōngming yòu qīnqiè。
Mary vừa thông minh lại vừa thân thiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
