學華語Kaori Dict

既然

rán

ㄐㄧˋ ㄖㄢˊ

KÝ NHIÊN

HSK 4TOCFL 4Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    既然來了,就好好玩兒。

    jì rán lái le jiù hǎo hǎo wánr

    Vì đã đến đây, thì cứ chơi vui vẻ đi

  • 2

    既然要做,就好好做。

    jìrán yào zuò, jiù hǎohǎo zuò。

    Nếu đã làm thì nên làm cho tốt

  • 3

    你既然已經知道了,還問什麼?

    nǐ jìrán yǐjīng zhīdàole, hái wèn shénme?

    Mày đã biết rồi còn phải hỏi gì nữa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既然 nghĩa là gì? · Kaori Dict