例句Câu ví dụ
- 1
既然來了,就好好玩兒。
jì rán lái le jiù hǎo hǎo wánr
Vì đã đến đây, thì cứ chơi vui vẻ đi
- 2
既然要做,就好好做。
jìrán yào zuò, jiù hǎohǎo zuò。
Nếu đã làm thì nên làm cho tốt
- 3
你既然已經知道了,還問什麼?
nǐ jìrán yǐjīng zhīdàole, hái wèn shénme?
Mày đã biết rồi còn phải hỏi gì nữa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
