學華語Kaori Dict

既有

yǒu

ㄐㄧˋ ㄧㄡˇ

KÝ HỮU

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我既有比較強的英語聽力、口語、寫作能力,又受到中文語言文字的系統訓練。

    wǒ jìyǒu bǐjiào qiáng de Yīngyǔ tīnglì、 kǒuyǔ、 xiězuò nénglì, yòu shòudào Zhōngwén yǔyán wénzì de xìtǒng xùnliàn。

    Tôi có khả năng nghe, nói và viết tiếng Anh khá tốt, đồng thời đã được đào tạo hệ thống về ngôn ngữ và chữ viết Trung Hoa

  • 2

    視覺本身具有選擇性,既有看不到實際存在一些東西的情況,也有大腦判斷看到了實際完全不存在東西這樣的情況。

    shìjué běnshēn jùyǒu xuǎnzéxìng, jìyǒu kàn bùdào shíjì cúnzài yīxiē dōngxi de qíngkuàng, yě yǒu dànǎo pànduàn kàndào le shíjì wánquán bù cúnzài dōngxi zhèyàng de qíngkuàng。

    Thị giác bản thân có tính chọn lọc, vừa có trường hợp không nhìn thấy những thứ thực sự tồn tại, vừa có trường hợp não bộ phán đoán đã nhìn thấy những thứ hoàn toàn không tồn tại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既有 nghĩa là gì? · Kaori Dict