例句Câu ví dụ
- 1
我既有比較強的英語聽力、口語、寫作能力,又受到中文語言文字的系統訓練。
wǒ jìyǒu bǐjiào qiáng de Yīngyǔ tīnglì、 kǒuyǔ、 xiězuò nénglì, yòu shòudào Zhōngwén yǔyán wénzì de xìtǒng xùnliàn。
Tôi có khả năng nghe, nói và viết tiếng Anh khá tốt, đồng thời đã được đào tạo hệ thống về ngôn ngữ và chữ viết Trung Hoa
- 2
視覺本身具有選擇性,既有看不到實際存在一些東西的情況,也有大腦判斷看到了實際完全不存在東西這樣的情況。
shìjué běnshēn jùyǒu xuǎnzéxìng, jìyǒu kàn bùdào shíjì cúnzài yīxiē dōngxi de qíngkuàng, yě yǒu dànǎo pànduàn kàndào le shíjì wánquán bù cúnzài dōngxi zhèyàng de qíngkuàng。
Thị giác bản thân có tính chọn lọc, vừa có trường hợp không nhìn thấy những thứ thực sự tồn tại, vừa có trường hợp não bộ phán đoán đã nhìn thấy những thứ hoàn toàn không tồn tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
