基友
jīyǒu
[ㄐㄧ ㄧㄡˇ]
CƠ HỮU
- 1.(từ lóng) bạn cùng giới rất thân
- 2.đối tác đồng tính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
[ㄐㄧ ㄧㄡˇ]
CƠ HỮU
