學華語Kaori Dict

記憶

giản thể: 记忆

ㄐㄧˋ ㄧˋ

KÝ ỨC

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.nhớ
  2. 2.nhớ lại
  3. 3.ký ức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的記憶很好。

    tā de jì yì hěn hǎo

    Sức nhớ của anh ấy rất tốt

  • 2

    他希望抹去不好的記憶。

    tā xīwàng mǒqù bùhǎo de jìyì。

    Anh ấy mong muốn xóa bỏ những kỷ niệm xấu

  • 3

    湯姆和瑪麗的記憶都不好。

    Tāngmǔ hé Mǎlì de jìyì dōu bùhǎo。

    Cả Tom và Mary đều có trí nhớ kém

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記憶 nghĩa là gì? · Kaori Dict