字義Nghĩa
nhớ lại, suy ngẫmmáy dịch
yìỨC
- 1.hồi tưởng
- 2.nhớ
- 3.ký ức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 意 [yì] chỉ âm.
nhớ lại; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 憶述nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
- 憶苦飯bữa ăn đạm bạc để nhớ về gian khổ trước đây
- 憶苦思甜nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc (thành ngữ)
- 記憶nhớ
- 回憶hồi tưởng
- 回憶錄hồi ký
- 記憶猶新vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
- 記憶體
- 追憶nhớ lại