學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhớ lại, suy ngẫmmáy dịch

ỨC

  1. 1.hồi tưởng
  2. 2.nhớ
  3. 3.ký ức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忆 (形声。从心,意声。本义思念,回想) 同本义 问女何所忆。--《乐府诗集·木兰诗》 还思建邺水,终忆武昌鱼。--庾信《奉和永丰殿下言志》 又如忆想(回想) 留在记忆中;记住 读书数行并下,过目皆忆。--《梁书》 汝忆否。--清·林觉民《与妻书》 又如忆记(记忆);忆识(记忆) 回忆 能不忆江南。--唐·白居易《忆江南》 忆昔抚今 忆昔抚今,思绪万千 忆(憶)yì ⒈思念,回想~念。思~。回~。~故乡。 ⒉记住,记得记~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [yǐ] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict