- 1.vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我對那些事記憶猶新,就好像發生在昨天。
wǒ duì nàxiē shì jìyìyóuxīn, jiù hǎoxiàng fāshēng zài zuótiān。
Tôi vẫn còn nhớ rõ những chuyện đó, như thể chúng xảy ra ngày hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.