學華語Kaori Dict

記憶猶新

giản thể: 记忆犹新

yóuxīn

ㄐㄧˋ ㄧˋ ㄧㄡˊ ㄒㄧㄣ

KÝ ỨC DO TÂN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對那些事記憶猶新,就好像發生在昨天。

    wǒ duì nàxiē shì jìyìyóuxīn, jiù hǎoxiàng fāshēng zài zuótiān。

    Tôi vẫn còn nhớ rõ những chuyện đó, như thể chúng xảy ra ngày hôm qua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

记忆犹新 nghĩa là gì? · Kaori Dict