- 1.hồi tưởng
- 2.ký ức
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這段回憶很珍貴。
zhè duàn huí yì hěn zhēn guì
Ký ức này rất quý giá
- 2
感謝那些回憶。
gǎnxiè nàxiē huíyì。
Cảm ơn những kỷ niệm đó
- 3
我不願意勾起久遠的回憶。
wǒ bùyuàn Yì gōuqǐ jiǔyuǎn de huíyì。
Tôi không muốn khơi dậy những ký ức xưa cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.