學華語Kaori Dict

回憶

giản thể: 回忆

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄧˋ

HỒI ỨC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.hồi tưởng
  2. 2.ký ức
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這段回憶很珍貴。

    zhè duàn huí yì hěn zhēn guì

    Ký ức này rất quý giá

  • 2

    感謝那些回憶。

    gǎnxiè nàxiē huíyì。

    Cảm ơn những kỷ niệm đó

  • 3

    我不願意勾起久遠的回憶。

    wǒ bùyuàn Yì gōuqǐ jiǔyuǎn de huíyì。

    Tôi không muốn khơi dậy những ký ức xưa cũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回忆 nghĩa là gì? · Kaori Dict