學華語Kaori Dict

會意

giản thể: 会意

huì

ㄏㄨㄟˋ ㄧˋ

HỘI Ý

HSK 7-9V
  1. 1.chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书[liu4 shu1] phương pháp cấu thành chữ Hán)
  2. 2.chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành tố có sẵn
  3. 3.còn gọi là chữ kết hợp ý hay hợp thể
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phân biệt mà không cần nói rõ
  2. 5.hiểu ra
  3. 6.ngầm hiểu (nụ cười, ánh nhìn, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一天你會意識到它。

    yǒu yī tiān nǐ huìyì shí dào tā。

    Một ngày nào đó anh sẽ nhận ra điều đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會意 nghĩa là gì? · Kaori Dict