不得已
bùdéyǐ
[ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄧˇ]
BẤT ĐẮC DĨ
HSK 7-9TOCFL 5Adj
- 1.hành động trái với ý muốn
- 2.không có lựa chọn nào khác
- 3.đành phải
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không còn cách nào khác
- 5.phải

例句Câu ví dụ
- 1
這不是我們的錯……大家都是逼不得已才這麼做。
zhèbu shì wǒmen de cuò … … dàjiā dōu shì bī bùdéyǐ cái zhème zuò。
Đây không phải lỗi của chúng tôi... Tất cả chúng ta đều phải làm như vậy vì không còn lựa chọn nào khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.