同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
