既是
jìshì
[ㄐㄧˋ ㄕˋ]
KÝ THỊ

例句Câu ví dụ
- 1
他既是老師又是小說家。
tā jìshì lǎoshī yòu shì Xiǎoshuōjiā。
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là nhà văn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.