例句Câu ví dụ
- 1
即食食品的制造商喜歡給消費者一種他正在自己做飯的錯覺。
jíshí shípǐn de zhìzàoshāng xǐhuan gěi xiāofèizhě yīzhǒng tā zhèngzài zìjǐ zuòfàn de cuòjué。
Nhà sản xuất thực phẩm tiện lợi thích tạo cho người tiêu dùng cảm giác như họ đang tự mình nấu ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
