學華語Kaori Dict

即食

shí

ㄐㄧˊ ㄕˊ

TỨC THỰC

  1. 1.ăn liền (thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    即食食品的制造商喜歡給消費者一種他正在自己做飯的錯覺。

    jíshí shípǐn de zhìzàoshāng xǐhuan gěi xiāofèizhě yīzhǒng tā zhèngzài zìjǐ zuòfàn de cuòjué。

    Nhà sản xuất thực phẩm tiện lợi thích tạo cho người tiêu dùng cảm giác như họ đang tự mình nấu ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即食 nghĩa là gì? · Kaori Dict