- 1.cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng

例句Câu ví dụ
- 1
這以後,對身體千萬不可大意,免得大家掛念。
zhè yǐhòu, duì shēntǐ qiānwàn bùkě dàyì, miǎnde dàjiā guàniàn。
Sau này, đối với cơ thể tuyệt đối không được chủ quan, để tránh khiến mọi người lo lắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.