學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卦
卦
guà
[ㄍㄨㄚˋ]
QUÁI
1.
sơ đồ bói toán
2.
một trong tám quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
3.
một trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
八卦
bāguà
bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
卜卦
bǔguà
bói toán bằng bát quái
卦義
guàyì
giải nghĩa quẻ bói
卦辭
guàcí
giải quẻ bói
打卦
dǎguà
bói toán cho ai đó bằng quẻ dịch
算卦
suànguà
bói toán
變卦
biànguà
thay đổi ý định
八卦山
BāguàShān
Núi Bát Quái, Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
卦
quái
xem tử vi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掛
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
瓜
guā
dưa
刮
guā
cạo
颳
guā
thổi (của gió)
寡
guǎ
ít
剮
guǎ
cắt xẻo thịt như một hình phạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卦 nghĩa là gì? · Kaori Dict