學華語Kaori Dict

sháo

ㄕㄠˊ

THƯỢC

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.cái thìa
  2. 2.cái muôi
  3. 3.LT: 把[ba3]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết tắt của 公勺[gong1 shao2], xentilit (đơn vị thể tích)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他放了一勺鹽。

    tā fàng le yī sháo yán

    Anh ấy bỏ một thìa muối

  • 2

    白眼翻到後腦勺去了。

    báiyǎn fān dào hòunǎosháo qù le。

    Mắt trắng lật lên sau gáy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勺 nghĩa là gì? · Kaori Dict