掌勺
zhǎngsháo
[ㄓㄤˇ ㄕㄠˊ]
CHƯỞNG THƯỢC
- 1.phụ trách nấu ăn
- 2.làm bếp trưởng
- 3.bếp trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đầu bếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勺CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.