例句Câu ví dụ
- 1
線上課程可以單人學習,進度也能自己掌控。
xiànshàng kèchéng kěyǐ dānrén xuéxí, jìndù yě néng zìjǐ zhǎngkòng。
Khóa học trực tuyến có thể học một mình, tiến độ cũng có thể tự điều chỉnh.
- 2
神掌控著這一切。
shén zhǎngkòng zhe zhè yīqiè。
Thần đang kiểm soát tất cả những điều này
- 3
萬事皆在上帝的掌控之中。
wànshì jiē zài Shàngdì de zhǎngkòng zhīzhōng。
Tất cả mọi thứ đều nằm trong tay Thượng Đế
