學華語Kaori Dict

掌控

zhǎngkòng

ㄓㄤˇ ㄎㄨㄥˋ

CHƯỞNG KHỐNG

TOCFL 5
  1. 1.kiểm soát
  2. 2.điều khiển

例句Câu ví dụ

  • 1

    線上課程可以單人學習,進度也能自己掌控。

    xiànshàng kèchéng kěyǐ dānrén xuéxí, jìndù yě néng zìjǐ zhǎngkòng。

    Khóa học trực tuyến có thể học một mình, tiến độ cũng có thể tự điều chỉnh.

  • 2

    神掌控著這一切。

    shén zhǎngkòng zhe zhè yīqiè。

    Thần đang kiểm soát tất cả những điều này

  • 3

    萬事皆在上帝的掌控之中。

    wànshì jiē zài Shàngdì de zhǎngkòng zhīzhōng。

    Tất cả mọi thứ đều nằm trong tay Thượng Đế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌控 nghĩa là gì? · Kaori Dict