學華語Kaori Dict

失控

shīkòng

ㄕ ㄎㄨㄥˋ

THẤT KHỐNG

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會酒後失控。

    tā huì jiǔhòu shīkòng。

    Anh ấy sẽ mất kiểm soát khi say

  • 2

    事情要失控了。

    shìqing yào shīkòng le。

    Việc này sắp mất kiểm soát

  • 3

    情況要失控了。

    qíngkuàng yào shīkòng le。

    Chúng ta đang mất kiểm soát tình huống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失控 nghĩa là gì? · Kaori Dict