例句Câu ví dụ
- 1
他會酒後失控。
tā huì jiǔhòu shīkòng。
Anh ấy sẽ mất kiểm soát khi say
- 2
事情要失控了。
shìqing yào shīkòng le。
Việc này sắp mất kiểm soát
- 3
情況要失控了。
qíngkuàng yào shīkòng le。
Chúng ta đang mất kiểm soát tình huống
他會酒後失控。
tā huì jiǔhòu shīkòng。
Anh ấy sẽ mất kiểm soát khi say
事情要失控了。
shìqing yào shīkòng le。
Việc này sắp mất kiểm soát
情況要失控了。
qíngkuàng yào shīkòng le。
Chúng ta đang mất kiểm soát tình huống