學華語Kaori Dict

時空

giản thể: 时空

shíkōng

ㄕˊ ㄎㄨㄥ

THỜI KHÔNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.thời gian và không gian
  2. 2.thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể
  3. 3.(vật lý) không-thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    在空間物理學中,科學家設想通過折疊時空來實現超光速旅行。

    zài kōngjiān wùlǐxué zhōng, kēxuéjiā shèxiǎng tōngguò zhédié shíkōng lái shíxiàn chāo guāngsù lǚxíng。

    Trong vật lý không gian, các nhà khoa học tưởng tượng có thể thực hiện du hành siêu ánh sáng bằng cách gấp khúc không-thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時空 nghĩa là gì? · Kaori Dict