- 1.thời gian và không gian
- 2.thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể
- 3.(vật lý) không-thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
在空間物理學中,科學家設想通過折疊時空來實現超光速旅行。
zài kōngjiān wùlǐxué zhōng, kēxuéjiā shèxiǎng tōngguò zhédié shíkōng lái shíxiàn chāo guāngsù lǚxíng。
Trong vật lý không gian, các nhà khoa học tưởng tượng có thể thực hiện du hành siêu ánh sáng bằng cách gấp khúc không-thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.