學華語Kaori Dict

喪失

giản thể: 丧失

sàngshī

ㄙㄤˋ ㄕ

TÁNG THẤT

HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喪失了信心。

    tā sàng shī le xìn xīn

    Anh ấy mất niềm tin

  • 2

    他完全喪失了責任心。

    tā wánquán sàngshī le zérènxīn。

    Anh ấy đã hoàn toàn mất đi trách nhiệm.

  • 3

    他完全喪失了能成功的信心。

    tā wánquán sàngshī le néng chénggōng de xìnxīn。

    Anh ấy đã hoàn toàn mất niềm tin vào khả năng thành công của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喪失 nghĩa là gì? · Kaori Dict