學華語Kaori Dict

失去

shī

ㄕ ㄑㄩˋ

THẤT KHỨ

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    失去朋友讓他很痛苦。

    shī qù péng you ràng tā hěn tòng kǔ

    Việc mất đi bạn bè khiến anh ấy rất đau khổ

  • 2

    他有時候會失去希望。

    tā yǒushíhou huì shīqù xīwàng。

    Anh ấy đôi khi sẽ mất đi hy vọng

  • 3

    她慢慢地失去了希望。

    tā mànmàn de shīqù le xīwàng。

    Cô ấy từ từ đánh mất hy vọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失去 nghĩa là gì? · Kaori Dict