例句Câu ví dụ
- 1
他出來了,我們進去吧。
tā chū lái le wǒ men jìn qù ba
Anh ấy đã ra ngoài, chúng ta vào đi
- 2
請排好隊,從入口進去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Hãy xếp hàng và đi vào từ cổng
- 3
沒有證,不能進去。
méi yǒu zhèng bù néng jìn qù
Không có giấy phép, không được vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
