學華語Kaori Dict

進去

giản thể: 进去

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄑㄩˋ

TIẾN KHỨ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出來了,我們進去吧。

    tā chū lái le wǒ men jìn qù ba

    Anh ấy đã ra ngoài, chúng ta vào đi

  • 2

    請排好隊,從入口進去。

    qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù

    Hãy xếp hàng và đi vào từ cổng

  • 3

    沒有證,不能進去。

    méi yǒu zhèng bù néng jìn qù

    Không có giấy phép, không được vào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進去 nghĩa là gì? · Kaori Dict