學華語Kaori Dict

進取

giản thể: 进取

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄑㄩˇ

TIẾN THỦ

TOCFL 7
  1. 1.thể hiện sáng kiến
  2. 2.người chủ động
  3. 3.thúc đẩy kế hoạch của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    人不要怕苦,要苦中進取.

    rén bùyào pà kǔ, yào kǔ zhōng jìnqǔ .

    Người không nên sợ khổ, mà phải tiến lên trong hoàn cảnh khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進取 nghĩa là gì? · Kaori Dict