學華語Kaori Dict

金曲

jīn

ㄐㄧㄣ ㄑㄩˇ

KIM KHÚC

  1. 1.Bài ca thành công — ca hit

例句Câu ví dụ

  • 1

    我唱卡拉OK,從小時候的歌唱起,一直唱到勁歌金曲最新版。

    wǒ chàng kǎlāOK, cóngxiǎo shíhou de gēchàng qǐ, yīzhí chàng dào jìng gē jīnqǔ zuìxīn bǎn。

    Tôi hát karaoke, hát từ những bài hát thời thơ ấu cho đến những ca khúc mới nhất của劲歌金曲

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict