學華語Kaori Dict

jīn

ㄐㄧㄣ

KIM

HSK 3N
  1. 1.vàng
  2. 2.nguyên tố hóa học Au
  3. 3.thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tiền
  2. 5.màu vàng
  3. 6.được tôn trọng
  4. 7.một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]

Cách đọc khác:Jīnhọ [Jin1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    金和銀都很貴。

    jīn hé yín dōu hěn guì

    Vàng và bạc đều đắt

  • 2

    金比銀重。

    jīn bǐ yín zhòng。

    Vàng nặng hơn bạc

  • 3

    我想付現金。

    wǒ xiǎng fùxiàn jīn。

    Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金 nghĩa là gì? · Kaori Dict