- 1.khu vực hạn chế
- 2.khu vực cấm

例句Câu ví dụ
- 1
對方球員在禁區內組成一道防線,試圖阻截梅西的射門。
duìfāng qiúyuán zài jìnqū nèi zǔchéng yīdào fángxiàn, shìtú zǔjié Méixī de shèmén。
Người chơi bên kia lập thành một hàng rào trong khu cấm địa nhằm ngăn cản Messi ghi bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.