學華語Kaori Dict

ㄑㄩˇ

THỦ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.lấy
  2. 2.nhận
  3. 3.chọn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mang về

例句Câu ví dụ

  • 1

    請取好你的東西再下車。

    qǐng qǔ hǎo nǐ de dōng xi zài xià chē

    Hãy lấy đồ của mình trước khi xuống xe

  • 2

    我下樓取快遞。

    wǒ xià lóu qǔ kuài dì

    Tôi xuống tầng dưới lấy kiện hàng

  • 3

    快遞明天上門取貨。

    kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò

    Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取 nghĩa là gì? · Kaori Dict