學華語Kaori Dict

ㄑㄩˇ

THÚ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.lấy vợ
  2. 2.kết hôn (với phụ nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想娶她。

    wǒ xiǎng qǔ tā。

    Tôi muốn娶她.

  • 2

    他娶了她。

    tā qǔ le tā。

    Ông ấy đã娶 bà ấy

  • 3

    他決定娶她。

    tā juédìng qǔ tā。

    Anh ấy quyết định娶她.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娶 nghĩa là gì? · Kaori Dict