字義Nghĩa
hôn nhân, lấy vợmáy dịch
qǔTHÚ
- 1.lấy vợ
- 2.kết hôn (với phụ nữ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娶〈动〉 (会意兼形声。从女,从取,取亦声。本义男子结婚。把女子接过来成亲) 同本义 娶,取妇也。--《说文》 勿为娶女。--《易·姤卦》 椒举娶于申公子牟。--《左传·襄公二十六年》 娶妻如之何?--《孟子·万章上》 娶妇后不过二人。--清·洪亮吉《治平篇》 各娶妇。 孙又娶妇。 又如迎娶(娶妻) 带进,接收 娶qǔ指男子结婚~妻。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 取 [qǔ] chỉ âm.
lấy vợ 女; 取 cũng cung cấp âm
組詞Từ chứa chữ này
- 娶妻lấy vợ
- 娶親lấy vợ
- 娶媳婦lấy vợ
- 迎娶
- 嫁娶kết hôn
- 未娶một người độc thân
- 續娶tái hôn
- 未娶妻chưa kết hôn
- 聘娶婚lễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)