迎娶
yíngqǔ
[ㄧㄥˊ ㄑㄩˇ]
NGHÊNH THÚ
TOCFL 7
- 1.(chú rể) đón cô dâu từ nhà cha mẹ để đưa đến lễ cưới
- 2.(nghĩa bóng) cưới vợ; lấy (một người phụ nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.