迎面
yíngmiàn
[ㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ]
NGHÊNH DIỆN
TOCFL 6
- 1.trực diện; (va chạm) đối đầu
- 2.trong mặt (gió)

例句Câu ví dụ
- 1
他沒有看見十字路口的停止標誌,和一輛迎面而來的汽車撞個正著。
tā méiyǒu kànjiàn shízìlùkǒu de tíngzhǐ biāozhì, hé yī liàng yíngmiànérlái de qìchē zhuàng gě zhèngzháo。
Anh ấy không nhìn thấy biển báo dừng tại ngã tư và va chạm trực diện với một chiếc xe đang lao tới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.