學華語Kaori Dict

迎面

yíngmiàn

ㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ

NGHÊNH DIỆN

TOCFL 6
  1. 1.trực diện; (va chạm) đối đầu
  2. 2.trong mặt (gió)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒有看見十字路口的停止標誌,和一輛迎面而來的汽車撞個正著。

    tā méiyǒu kànjiàn shízìlùkǒu de tíngzhǐ biāozhì, hé yī liàng yíngmiànérlái de qìchē zhuàng gě zhèngzháo。

    Anh ấy không nhìn thấy biển báo dừng tại ngã tư và va chạm trực diện với một chiếc xe đang lao tới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎面 nghĩa là gì? · Kaori Dict