學華語Kaori Dict

迎來

giản thể: 迎来

yínglái

ㄧㄥˊ ㄌㄞˊ

NGHÊNH LAI

HSK 6
  1. 1.chào đón (khách hoặc người mới)
  2. 2.(ví von) mở ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    新的一年迎來了希望。

    xīn de yī nián yíng lái le xī wàng

    Năm mới mang theo hy vọng

  • 2

    父親迎來了他的七十大壽,但是他比我還有活力。

    fùqīn yínglái le tā de qīshí dàshòu, dànshì tā bǐ wǒ háiyǒu huólì。

    Người cha đã đón mừng sinh nhật thứ bảy mươi của mình, nhưng ông còn sôi động hơn cả tôi

  • 3

    革命迎來了新時代。

    gémìng yínglái le xīnshídài。

    Cách mạng đã mở ra một thời đại mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎來 nghĩa là gì? · Kaori Dict