- 1.chào đón (khách hoặc người mới)
- 2.(ví von) mở ra

例句Câu ví dụ
- 1
新的一年迎來了希望。
xīn de yī nián yíng lái le xī wàng
Năm mới mang theo hy vọng
- 2
父親迎來了他的七十大壽,但是他比我還有活力。
fùqīn yínglái le tā de qīshí dàshòu, dànshì tā bǐ wǒ háiyǒu huólì。
Người cha đã đón mừng sinh nhật thứ bảy mươi của mình, nhưng ông còn sôi động hơn cả tôi
- 3
革命迎來了新時代。
gémìng yínglái le xīnshídài。
Cách mạng đã mở ra một thời đại mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.