聘娶婚
pìnqǔhūn
[ㄆㄧㄣˋ ㄑㄩˇ ㄏㄨㄣ]
SÍNH THÚ HÔN
- 1.lễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.