學華語Kaori Dict

聘請

giản thể: 聘请

pìnqǐng

ㄆㄧㄣˋ ㄑㄧㄥˇ

SÍNH THỈNH

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.mời thuê
  2. 2.thuê (luật sư, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被公司聘請為顧問。

    tā bèi gōng sī pìn qǐng wèi gù wèn

    Anh ấy được công ty thuê làm cố vấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聘請 nghĩa là gì? · Kaori Dict