例句Câu ví dụ
- 1
請坐下,休息一會兒。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Xin ngồi xuống, nghỉ một lúc.
- 2
請坐!
qǐngzuò!
Vui lòng ngồi!
- 3
請坐。
qǐngzuò。
Vui lòng ngồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
