學華語Kaori Dict

請坐

giản thể: 请坐

qǐngzuò

ㄑㄧㄥˇ ㄗㄨㄛˋ

THỈNH TOẠ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    請坐下,休息一會兒。

    qǐng zuò xia xiū xi yī huìr

    Xin ngồi xuống, nghỉ một lúc.

  • 2

    請坐!

    qǐngzuò!

    Vui lòng ngồi!

  • 3

    請坐。

    qǐngzuò。

    Vui lòng ngồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

请坐 nghĩa là gì? · Kaori Dict