例句Câu ví dụ
- 1
請坐下。
qǐngzuò xià。
Xin ngồi xuống
- 2
我要坐下。
wǒ yào zuòxia。
Tôi muốn ngồi xuống
- 3
她叫他坐下。
tā jiào tā zuòxia。
Cô ấy bảo anh ấy ngồi xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
