學華語Kaori Dict

坐下

zuòxia

ㄗㄨㄛˋ ㄒㄧㄚ˙

TOẠ HẠ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    請坐下。

    qǐngzuò xià。

    Xin ngồi xuống

  • 2

    我要坐下。

    wǒ yào zuòxia。

    Tôi muốn ngồi xuống

  • 3

    她叫他坐下。

    tā jiào tā zuòxia。

    Cô ấy bảo anh ấy ngồi xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐下 nghĩa là gì? · Kaori Dict