學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
未娶妻
未娶妻
wèi
qǔ
qī
[ㄨㄟˋ ㄑㄩˇ ㄑㄧ]
VỊ THÚ THÊ
1.
chưa kết hôn
2.
độc thân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
未來
wèilái
tương lai
妻子
qīzi
vợ
夫妻
fūqī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
未必
wèibì
không nhất thiết
未
wèi
chưa
娶
qǔ
lấy vợ
未免
wèimiǎn
không tránh khỏi
前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
逐字解
Từng chữ trong từ
未
vị, mùi
chưa
娶
thú
hôn nhân, lấy vợ
妻
thê, thế
vợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
未娶妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict