前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
[ㄑㄧㄢˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˋ ㄧㄡˇ]
TIỀN SỞ VỊ HỮU
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.chưa từng có

例句Câu ví dụ
- 1
東京市場創下了前所未有的虧損紀錄。
Dōngjīng shìchǎng chuàngxià le qiánsuǒwèiyǒu de kuīsǔn jìlù。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.