學華語Kaori Dict

錄取

giản thể: 录取

ㄌㄨˋ ㄑㄩˇ

LỤC THỦ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào
  2. 2.nhận vào (một sinh viên)
  3. 3.tuyển dụng (ứng viên xin việc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被大學錄取了。

    tā bèi dà xué lù qǔ le

    Anh ấy đã được đại học nhận vào

  • 2

    他收到了錄取通知書。

    tā shōu dào liǎo lù qǔ tōng zhī shū

    Anh ấy đã nhận được thư nhập học

  • 3

    他被公司錄取了。

    tā bèi gōng sī lù qǔ le

    Anh ấy được công ty tuyển dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錄取 nghĩa là gì? · Kaori Dict