系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
giản thể: 监控
[ㄐㄧㄢ ㄎㄨㄥˋ]
GIAM KHỐNG
湯姆沒有注意到監控攝像頭。
Tāngmǔ méiyǒu zhùyì dào jiānkòng shèxiàngtóu。
Tom không để ý đến camera giám sát