學華語Kaori Dict

操控

cāokòng

ㄘㄠ ㄎㄨㄥˋ

THAO KHỐNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kiểm soát
  2. 2.thao túng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛車很容易操控。

    zhè liàng chē hěn róngyì cāokòng。

    Chiếc xe này dễ điều khiển

  • 2

    這場球賽被操控了。

    zhè chǎng qiúsài bèi cāokòng le。

    Trận bóng này bị gian lận.

  • 3

    在民主社會中,操控輿論者操控權利。

    zài mínzhǔ shèhuì zhōng, cāokòng yúlùn zhě cāokòng quánlì。

    Trong xã hội dân chủ, người kiểm soát dư luận cũng là người kiểm soát quyền lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操控 nghĩa là gì? · Kaori Dict