學華語Kaori Dict

體操

giản thể: 体操

cāo

ㄊㄧˇ ㄘㄠ

THỂ THAO

HSK 4TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她練體操。

    tā liàn tǐ cāo

    Cô ấy tập thể dục

  • 2

    該做體操了!

    gāi zuò tǐcāo le!

    Bây giờ phải tập thể dục rồi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體操 nghĩa là gì? · Kaori Dict