例句Câu ví dụ
- 1
她練體操。
tā liàn tǐ cāo
Cô ấy tập thể dục
- 2
該做體操了!
gāi zuò tǐcāo le!
Bây giờ phải tập thể dục rồi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
