例句Câu ví dụ
- 1
我要控告你。
wǒ yào kònggào nǐ。
Tôi sẽ kiện anh
- 2
她控告他偷她的錢。
tā kònggào tā tōu tā de qián。
Cô ấy buộc tội anh ấy trộm tiền của cô
- 3
如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。
rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。
Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
