學華語Kaori Dict

控告

kònggào

ㄎㄨㄥˋ ㄍㄠˋ

KHỐNG CÁO

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.buộc tội; khởi tố; truy tố

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要控告你。

    wǒ yào kònggào nǐ。

    Tôi sẽ kiện anh

  • 2

    她控告他偷她的錢。

    tā kònggào tā tōu tā de qián。

    Cô ấy buộc tội anh ấy trộm tiền của cô

  • 3

    如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。

    rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。

    Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控告 nghĩa là gì? · Kaori Dict