例句Câu ví dụ
- 1
我恐高。
wǒ kǒnggāo。
Tôi sợ cao
- 2
你恐高嗎?
nǐ kǒnggāo ma?
Mày có sợ cao không?
- 3
關於我,有一點你應該了解,我恐高。
guānyú wǒ, yǒuyīdiǎn nǐ yīnggāi liǎojiě, wǒ kǒnggāo。
Về tôi, có một điều bạn nên biết là tôi sợ cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
