學華語Kaori Dict

恐高

kǒnggāo

ㄎㄨㄥˇ ㄍㄠ

KHỦNG CAO

  1. 1.Khủng cao — sợ cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    我恐高。

    wǒ kǒnggāo。

    Tôi sợ cao

  • 2

    你恐高嗎?

    nǐ kǒnggāo ma?

    Mày có sợ cao không?

  • 3

    關於我,有一點你應該了解,我恐高。

    guānyú wǒ, yǒuyīdiǎn nǐ yīnggāi liǎojiě, wǒ kǒnggāo。

    Về tôi, có một điều bạn nên biết là tôi sợ cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐高 nghĩa là gì? · Kaori Dict